các tác dụng khử trùng của máy tiệt trùng hơi nước (còn gọi là máy tiệt trùng hơi nước áp suất cao) là một trong những phương pháp khử trùng đáng tin cậy và được sử dụng rộng rãi nhất, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, phòng thí nghiệm và công nghiệp. Hiệu quả khử trùng của nó chủ yếu phụ thuộc vào sự xâm nhập và ổn định nhiệt của hơi nước bão hòa ở nhiệt độ cao, có thể tiêu diệt hiệu quả tất cả các vi sinh vật bao gồm vi khuẩn, vi rút, nấm và bào tử.
các sterilization effect of steam sterilizer mainly depends on the synergistic effect of high-temperature saturated steam. In a closed high-pressure environment, steam can quickly penetrate the surfaces and pores of the sterilized items, destroying the protein, nucleic acid and cell membrane structure of the microorganisms and making them inactive.
Điều kiện khử trùng tiêu chuẩn: 121oC trong 15 ~ 30 phút hoặc 134oC trong 3 ~ 10 phút.
Nhiệt độ cao (>121oC) có thể nhanh chóng tiêu diệt vi khuẩn và vi rút thông thường, trong khi các bào tử chịu nhiệt (như bào tử bệnh than) cần thời gian tác dụng lâu hơn.
các working pressure is usually 0.1~0.2MPa (1~2 atmospheres). The high pressure environment enables steam to penetrate into the complex structure of the instrument (such as lumen, joint gap), ensuring sterilization without dead angles.
Nó có thể làm bất hoạt bệnh lao, virus viêm gan B (HBV), HIV và các bào tử vi khuẩn cứng đầu (như bào tử Clostridium), điều mà nhiều phương pháp khử trùng khác (như tia cực tím và khử trùng bằng cồn) không thể làm được.
Để đảm bảo hiệu quả của quá trình khử trùng, nó phải được xác minh bằng các phương tiện giám sát ba lần vật lý, hóa học và sinh học:
các built-in sensor of the sterilizer records the temperature, pressure and time curves in real time to ensure that the actual parameters meet the set values (such as 121℃ for 15 minutes). Any deviation may lead to sterilization failure.
Thẻ/băng chỉ báo hóa học: Sự thay đổi màu sắc phản ánh trực quan xem đã đạt đến nhiệt độ khử trùng hay chưa (chẳng hạn như băng chỉ báo hơi áp suất 3M chuyển từ trắng sang đen).
Thử nghiệm Bowie-Dick: Được sử dụng đặc biệt để phát hiện tính thấm hơi của máy tiệt trùng trước chân không nhằm tránh các "điểm lạnh" do cặn không khí gây ra.
Geobacillus stearothermophilus được sử dụng làm chỉ thị sinh học vì khả năng chịu nhiệt cao (cần 121oC trong 15 phút để tiêu diệt). Sau khi khử trùng, nó được nuôi cấy trong 48 giờ. Nếu không có sự phát triển vô trùng, điều đó cho thấy quá trình khử trùng đã thành công.
Yêu cầu về tần suất: Các cơ sở y tế cần theo dõi ít nhất 1 lần/tuần. Các khu vực có nguy cơ cao như phòng mổ được khuyến khích giám sát mọi lúc.
Ngay cả khi thiết bị có hiệu suất tuyệt vời, việc vận hành không đúng cách vẫn có thể dẫn đến lỗi khử trùng. Các yếu tố sau cần được kiểm soát chặt chẽ:
Phải sử dụng hơi nước tinh khiết bão hòa (độ khô ≥ 97%). Hơi nước ướt hoặc hơi chứa không khí sẽ làm giảm hiệu suất truyền nhiệt. Nên trang bị máy tạo nước tinh khiết để tránh cặn khoáng làm tắc nghẽn đường ống.
Thực hành sai: Đổ quá đầy buồng khử trùng, dụng cụ chồng lên nhau và vật liệu đóng gói không thoáng khí (chẳng hạn như túi nhựa thông thường).
Thông số kỹ thuật chính xác:
các volume of the items does not exceed 80% of the volume of the sterilization chamber;
các shaft joints of metal instruments must be opened, and fabrics should be placed upright;
Việc đóng gói phải được thực hiện bằng giấy crepe y tế hoặc túi thoáng khí Tyvek.
Vệ sinh buồng khử trùng và bộ lọc xả hàng ngày để tránh tạp chất ảnh hưởng đến dòng hơi;
Hiệu chỉnh cảm biến nhiệt độ/áp suất hàng tháng;
Xác minh hiệu suất của bên thứ ba hàng năm (chẳng hạn như bài kiểm tra tiêu chuẩn EN 285).